Phân tích điểm
4 / 4
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 15:18
weighted 100% (100,00pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 7:24
weighted 96% (95,61pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 7:13
weighted 94% (94,19pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 7:09
weighted 93% (92,79pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 11:48
weighted 90% (90,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 12:22
weighted 89% (88,71pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 10:46
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (1901 điểm)
B:Cấu trúc lặp (900 điểm)
Class A - Nhập môn (5401 điểm)
Class C Giải thuật (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng K max MAXK | 100 / 100 |
ClassB Nâng Cao (400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CHỌN TRÁI CÂY | 100 / 100 |
| 🐄Lùa bò vào chuồng | 100 / 100 |
| Số may mắn | 100 / 100 |
| Giải nén xâu | 100 / 100 |
CTDL Set (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đăng ký biển số xe | 100 / 100 |
Đánh dấu mảng (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| 🐄 Đề bài – Bò đi dạo | 100 / 100 |
| 🏘️Kiểm tra người thuê trọ | 100 / 100 |
Đề thi chuyên (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 100 / 100 |
| [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật | 100 / 100 |
| [Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số | 100 / 100 |
HSG (3404,333 điểm)
Mảng 1 chiều (600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng trung bình | 100 / 100 |
| Cây cao nhất, thấp nhất | 100 / 100 |
| Nhiệt độ kỷ lục | 100 / 100 |
| Tổng quãng đường | 100 / 100 |
| Điền kinh | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Nhập môn 04 : Hàm (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm : Chu vi, Diện tích HCN | 100 / 100 |
| Hàm: Bình Phương & Lập Phương | 100 / 100 |
| Hàm: Chu vi, diện tích hình tròn | 100 / 100 |
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số chính phương | 100 / 100 |
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn hơn N -cl1 | 100 / 100 |
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Liệt kê số nguyên tố trong đoạn [L, R] | 100 / 100 |
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố có đúng 3 chữ số | 100 / 100 |