Phân tích điểm
6 / 6
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 4, 2026, 15:30
weighted 100% (100,00pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 4, 2026, 14:43
weighted 99% (98,51pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 3:38
weighted 97% (97,05pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 3:00
weighted 96% (95,61pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 4, 2026, 14:14
weighted 93% (92,79pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 14:30
weighted 91% (91,41pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 4, 2026, 3:39
weighted 89% (88,71pp)
A:Cấu trúc lặp (1801 điểm)
B:Cấu trúc lặp (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa | 100 / 100 |
| Tổng không vượt quá N | 100 / 100 |
| Tổng chặng đường | 100 / 100 |
Class A - Nhập môn (4601 điểm)
Đề thi chuyên (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 100 / 100 |
HSG (1951 điểm)
Mảng 1 chiều (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cây cao nhất, thấp nhất | 100 / 100 |
| Nhiệt độ kỷ lục | 100 / 100 |
| Tổng quãng đường | 100 / 100 |
| Điền kinh | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Nhập môn 04 : Hàm (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm : Chu vi, Diện tích HCN | 100 / 100 |
| Hàm: Bình Phương & Lập Phương | 100 / 100 |
| Hàm: Chu vi, diện tích hình tròn | 100 / 100 |
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số chính phương | 100 / 100 |
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn hơn N -cl1 | 100 / 100 |