Phân tích điểm
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 14:14
weighted 99% (98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 13:21
weighted 96% (95,61pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 12:56
weighted 94% (94,19pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 3:03
weighted 93% (92,79pp)
6 / 6
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 4, 2026, 15:30
weighted 91% (91,41pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 4, 2026, 14:43
weighted 90% (90,05pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 3:38
weighted 89% (88,71pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 3:00
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (2001 điểm)
B:Cấu trúc lặp (400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa | 100 / 100 |
| Tổng không vượt quá N | 100 / 100 |
| Cái kẹo | 100 / 100 |
| Tổng chặng đường | 100 / 100 |
Class A - Nhập môn (4601 điểm)
ClassB Nâng Cao (46,667 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số có N chữ số | 46,667 / 100 |
Đề thi chuyên (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 100 / 100 |
HSG (1951 điểm)
Mảng 1 chiều (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cây cao nhất, thấp nhất | 100 / 100 |
| Nhiệt độ kỷ lục | 100 / 100 |
| Tổng quãng đường | 100 / 100 |
| Điền kinh | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Nhập môn 04 : Hàm (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm : Chu vi, Diện tích HCN | 100 / 100 |
| Hàm: Bình Phương & Lập Phương | 100 / 100 |
| Hàm: Chu vi, diện tích hình tròn | 100 / 100 |
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số chính phương | 100 / 100 |
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn hơn N -cl1 | 100 / 100 |