Phân tích điểm
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 4, 2026, 11:59
weighted 100% (100,00pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 11:18
weighted 97% (97,05pp)
10 / 10
AC
|
C++11
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 10:34
weighted 96% (95,61pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 12:00
weighted 94% (94,19pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 3, 2026, 8:33
weighted 93% (92,79pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 3, 2026, 11:18
weighted 91% (91,41pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 3, 2026, 10:46
weighted 90% (90,05pp)
8 / 8
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 3, 2026, 11:18
weighted 89% (88,71pp)
10 / 10
AC
|
C++03
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 11:46
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (1701 điểm)
B:Cấu trúc lặp (700 điểm)
Class A - Nhập môn (3800 điểm)
ClassB Nâng Cao (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CHỌN TRÁI CÂY | 100 / 100 |
Đánh dấu mảng (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| 🐄 Đề bài – Bò đi dạo | 100 / 100 |
HSG (2300 điểm)
Mảng 1 chiều (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng trung bình | 100 / 100 |
| Cây cao nhất, thấp nhất | 100 / 100 |
| Nhiệt độ kỷ lục | 100 / 100 |
| Tổng quãng đường | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Nhập môn 04 : Hàm (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm : Chu vi, Diện tích HCN | 100 / 100 |
| Hàm: Bình Phương & Lập Phương | 100 / 100 |
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Liệt kê số nguyên tố trong đoạn [L, R] | 100 / 100 |
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố có đúng 3 chữ số | 100 / 100 |
Số học (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm tổng chữ số là chính phương trên dãy | 100 / 100 |
| Tổng 3 số là số chính phương | 100 / 100 |
| Tổng chữ số là số chính phương | 100 / 100 |