Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 8:24
weighted 100% (100,00pp)
8 / 8
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 2:02
weighted 99% (98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 8:14
weighted 97% (97,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:48
weighted 96% (95,61pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:25
weighted 94% (94,19pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 13:50
weighted 93% (92,79pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 8:05
weighted 91% (91,41pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 4, 2026, 14:02
weighted 87% (87,39pp)
Chưa phân loại (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tập hợp khác nhau | 100 / 100 |
Class A - Nhập môn (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chạy đua với thời gian | 100 / 100 |
| Trang trại | 100 / 100 |
| Xâu đối xứng (s5) | 100 / 100 |
| Đếm số từ trong xâu (s7) | 100 / 100 |
| Chuẩn hóa tên (str) | 100 / 100 |
Class C Giải thuật (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| String - Thao tác với xâu | 100 / 100 |
ClassB Nâng Cao (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CHỌN TRÁI CÂY | 100 / 100 |
| Giải nén xâu | 100 / 100 |
CTDL Map (601 điểm)
CTDL Set (700 điểm)
Đề thi chuyên (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 100 / 100 |
| TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Bài 2 | 100 / 100 |
HSG (1901 điểm)
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Liệt kê số nguyên tố trong đoạn [L, R] | 100 / 100 |