Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 5, 2026, 4:15
weighted 100% (100,00pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 5, 2026, 4:38
weighted 99% (98,51pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 5, 2026, 3:46
weighted 94% (94,19pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 4:19
weighted 91% (91,41pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 4:00
weighted 90% (90,05pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 5, 2026, 13:27
weighted 89% (88,71pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 4, 2026, 9:21
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (1201 điểm)
B:Cấu trúc lặp (600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa | 100 / 100 |
| Tổng không vượt quá N | 100 / 100 |
| Cái kẹo | 100 / 100 |
| Tính tổng chữ số lẻ | 100 / 100 |
| Số lượng chữ số chẵn | 100 / 100 |
| Tổng chặng đường | 100 / 100 |
Class A - Nhập môn (3400 điểm)
ClassB Nâng Cao (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CHỌN TRÁI CÂY | 100 / 100 |
| Số may mắn | 100 / 100 |
Đề thi chuyên (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 20 / 100 |
HSG (2151 điểm)
Mảng 1 chiều (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cây cao nhất, thấp nhất | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Nhập môn 04 : Hàm (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm : Chu vi, Diện tích HCN | 100 / 100 |
| Hàm: Bình Phương & Lập Phương | 100 / 100 |
| Hàm: Chu vi, diện tích hình tròn | 100 / 100 |
Số học (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Câu 1: (6 đ)Rút gọn phân số - Thi thử HSG9 trường Đặng Thai Mai - TP Vinh | 100 / 100 |
| Liệt kê số nguyên tố trong đoạn [L, R] | 100 / 100 |
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố có đúng 3 chữ số | 100 / 100 |