Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 2:24
weighted 100% (100,00pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 2:14
weighted 99% (98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 1:28
weighted 97% (97,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 1:25
weighted 96% (95,61pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 1:10
weighted 94% (94,19pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 1:08
weighted 93% (92,79pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 6, 2026, 0:59
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (1001 điểm)
B:Cấu trúc lặp (800 điểm)
Class A - Nhập môn (1400 điểm)
ClassB Nâng Cao (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 100 / 100 |
HSG (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG 8 Hưng Nguyên 2023-2024 - Câu 4 - Số chính phương lẻ | 100 / 100 |
Mảng 1 chiều (400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Nhiệt độ kỷ lục | 100 / 100 |
| Tổng quãng đường | 100 / 100 |
| Điền kinh | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Nhập môn 04 : Hàm (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàm : Chu vi, Diện tích HCN | 100 / 100 |
| Hàm: Bình Phương & Lập Phương | 100 / 100 |
| Hàm: Chu vi, diện tích hình tròn | 100 / 100 |
Số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3 số là số chính phương | 100 / 100 |