Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
set_a03 Kiểm tra phần tử CTDL Set 100,00 72,7% 13
set_a02 Lọc trùng và in tăng dần CTDL Set 100,00 78,9% 13
set_a01 Tập hợp khác nhau Chưa phân loại 100,00 88,9% 13
a0200a0a ddđ A:Cấu trúc lặp 100,00 0,0% 0
lapw_a04 Máy tính tiền tiết kiệm A:Cấu trúc lặp 100,00 73,2% 23
lapw_a03 Tổng tới khi nhập 0 A:Cấu trúc lặp 100,00 66,0% 26
pair_tangkeo Tặng Kẹo CTDL pair 100,00 33,3% 1
cgreedy_cophieu Mua Bán Cổ Phiếu - Tối Đa Hóa Lợi Nhuận Tham lam 100,00 66,7% 7
cgreedy_xeplich Bài Toán Xếp Lịch (Interval Scheduling) - Thuật Toán Tham Lam Tham lam 100,00 62,5% 10
cgreedy_thoitien Bài Toán Trả Tiền Thối (Coin Change) - Thuật Toán Tham Lam Tham lam 100,00 95,7% 13
pair_bongda Sắp xếp lịch thi đấu bóng đá CTDL pair 100,00 83,3% 4
pair_arrp Mảng các pair CTDL pair 100,00 83,3% 5
pair_p2 So sánh hai pair CTDL pair 100,00 71,4% 5
pair_03 Nhập và in một pair CTDL pair 100,00 100,0% 5
pair_02 Sắp xếp tọa độ CTDL pair 100,00 100,0% 5
pair_01 Quản lý học sinh và điểm số Chưa phân loại 100,00 66,7% 5
map_07 Số Xuất Hiện Nhiều Nhất Trong Ma Trận CTDL Map 100,00 94,1% 8
map_06 Tra Cứu Từ Điển Nhanh CTDL Map 100,00 70,0% 11
map_05 Thống kê tần suất từ CTDL Map 100,00 100,0% 14
hsg9_dtm_lan1_b4 Câu 4: (4 đ) Tìm số -Thi thử HSG9 trường Đặng Thai Mai - TP Vinh HSG 100,00 83,3% 2
hsg9_dtm_lan1_b3 Câu 3:(5 đ) Tham quan HSG 100,00 31,0% 7
hsg9_dtm_lan1_b2 Câu 2: (5 đ) Trung bình cộng -Thi thử HSG9 trường Đặng Thai Mai - TP Vinh HSG 100,00 73,5% 19
dtm_hsg9_lan1_b1 Câu 1: (6 đ)Rút gọn phân số - Thi thử HSG9 trường Đặng Thai Mai - TP Vinh Số học 100,00 88,5% 22
ts10_dhv2526_b3 [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 3: Quà cứu trợ Đề thi chuyên 100,00 79,3% 13
ts10_nb2526_b1 [Ninh Bình - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố Đề thi chuyên 100,00 24,3% 6
map_04 Từ xuất hiện nhiều nhất CTDL Map 100,00 79,2% 14
map_03 Phần tử xuất hiện đúng một lần CTDL Map 1,00 81,8% 16
map_02 Tổng điểm của học sinh CTDL Map 100,00 88,5% 13
map1 Đếm số từ khác nhau CTDL Map 100,00 100,0% 16
ie_b003 Kiểm tra tổng hai chữ số đầu và hai chữ số cuối Class A - Nhập môn 100,00 75,9% 26
lapw_a02 💡Đảo ngược số nguyên A:Cấu trúc lặp 1,00 85,1% 31
lapw_a01 Đếm chữ số của N A:Cấu trúc lặp 100,00 83,3% 23
2contro_canbang Cân Bằng ClassB Nâng Cao 100,00 56,5% 18
ts10_hy2526_b1 [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật Đề thi chuyên 100,00 25,7% 17
lap2_a08 Tổng doanh thu cửa hàng A:Cấu trúc lặp 100,00 92,3% 12
lap2_a07 Ma trận số tăng dần theo cột A:Cấu trúc lặp 100,00 66,7% 6
lap2_a06 Ma trận xoắn ốc A:Cấu trúc lặp 100,00 90,0% 26
lap2_a05 Bảng cửu chương A:Cấu trúc lặp 100,00 73,3% 27
lap2_a04 Hình vuông số A:Cấu trúc lặp 100,00 84,5% 28
lap2_a03 Hình vuông rỗng A:Cấu trúc lặp 100,00 76,7% 35
lap2_a02 Tam giác số tăng dần A:Cấu trúc lặp 100,00 91,1% 34
lap2_a01 Bảng nhân đẹp A:Cấu trúc lặp 100,00 93,0% 33
lap_b04 Tìm chữ số lớn nhất B:Cấu trúc lặp 100,00 50,0% 2
lap_b03 Số Armstrong B:Cấu trúc lặp 100,00 88,0% 15
lap_a07 Mật mã vòng tròn A:Cấu trúc lặp 100,00 84,6% 38
lap_a06 Đếm ngược pháo hoa A:Cấu trúc lặp 100,00 56,5% 30
lap_a05 Hình tam giác số kỳ ảo A:Cấu trúc lặp 100,00 82,1% 23
lap_a04 Đếm kem A:Cấu trúc lặp 100,00 92,1% 38
lap_b01 Giao dưa hấu B:Cấu trúc lặp 100,00 53,6% 15
ie_muadochoi Mua dồ chơi ie Class A - Nhập môn 1,00 60,3% 28