Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
A:Cấu trúc lặp
B:Cấu trúc lặp
Binary Indexed Tree
C-Vector
Cây khung nhỏ nhất
Chưa phân loại
Class A - Nhập môn
Class C Giải thuật
ClassB Nâng Cao
CTDL Map
CTDL pair
CTDL Set
Đánh dấu mảng
Data Structure
Đệ quy
Đề thi chuyên
DFS và BFS
Đường đi ngắn nhất
Duyệt
Hash
HSG
kiểu dữ liệu struct
Làm quen ngôn ngữ
Mảng 1 chiều
Mức cơ bản
Mức độ dễ
Mức độ khó
Mức độ rất khó
Mức độ trung bình
Ngăn xếp
Nhập môn 04 : Hàm
Quay lui
Quy hoạch động
Quy hoạch động trạng thái
Sắp xếp
Segment Tree
Số học
số học
Tham lam
Tìm kiếm nhị phân
Tìm nhị phân
Toán
Dạng bài
A-Nhập môn 05: Mảng một chiều
A-Nhập môn03:Cấu trúc lặp
A-Số học cơ bản
A04:Hàm
B-Mảng 1 chiều
B-Số học
B:Cấu trúc lặp
Biến, hằng và các phép toán
Binary Indexed Tree
C:Quy hoạch động cơ bản
C:Tìm Kiếm
Cấu trúc lặp
Cây khung nhỏ nhất
Chưa phân loại
Class A - Nhập môn 07: Xâu kí tự
Class B Mảng 2 chiều
Class C: Tìm kiếm nhị phân
Class C: Xâu nâng cao
Class C:Mảng nâng cao
ClassA Nhập Môn 02: Cấu trúc rẽ nhánh
CTDL Map
CTDL pair
CTDL Set
Data Structure
Đệ quy
Đề thi chuyên
DFS và BFS
Đường đi ngắn nhất
Hash
HSG
Kiểu dữ liệu struct
Làm quen ngôn ngữ
Mức cơ bản
Mức độ dễ
Mức độ khó
Mức độ rất khó
Mức độ trung bình
Ngăn xếp
Quay lui
Quy hoạch động trạng thái
sắp xếp
Sắp xếp
Segment Tree
Tham lam
Tìm nhị phân
Toán
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
a03b024
Số tròn chục
A:Cấu trúc lặp
100,00
48,9%
40
hsg9thanhhoa2324c1
HSG lớp 9 Tỉnh Thanh Hóa 2023 - 2024 - Câu 1 - Chuẩn hóa xâu
HSG
100,00
59,3%
21
hsg9doluong2122c3
Học sinh giỏi 9 Đô Lương - Câu 3 - Đếm cặp
HSG
100,00
40,3%
21
hsg9doluong2324c3
Học sinh giỏi 9 Đô Lương - Câu 3 - Ghép cặp
HSG
100,00
27,5%
21
atonglonnhat
Tổng lớn nhất - ththanoi2023b1
Class A - Nhập môn
100,00
66,2%
31
a05b026
Chệnh lệch arr
Mảng 1 chiều
100,00
66,7%
6
ts24cvpca1
Tuyển sinh 10 chuyên Vĩnh Phúc 2024 - Câu 1 - Đường chạy
ClassB Nâng Cao
100,00
62,5%
13
hsg12binhphuoc2324c3
HSG lớp 12 Tỉnh Bình Phước 2023 - 2024 - Bài 3 - Số chính phương đẹp
HSG
100,00
31,6%
7
sh_ksocp2
Tổng k số chính phương 2
Số học
100,00
84,6%
15
agiaibatphuongtrinh
A - Giải bất phương trình - Bài 2 đề thi tuyển sinh chuyên Nam Định năm học 2024 - 2025
HSG
100,00
47,6%
7
b0vienda
Viên đá (Câu 2 Đề thi HSG9 TP Uông Bí Quảng Ninh 2022 - 2023)
HSG
100,00
74,2%
13
hsg9_denguon_c4
HSG Đề Nguồn - Câu 4 - Chở hàng
HSG
100,00
50,0%
10
hsg9_denguon_c3
HSG Đề Nguồn - Câu 3 - Đồng hồ
HSG
100,00
55,2%
10
hsg9_denguon_c2
HSG Đề Nguồn - Câu 2 - Số lẻ
HSG
100,00
41,9%
10
hsg9_denguon_c1
HSG Đề Nguồn - Câu 1 - Tính tổng
HSG
100,00
62,7%
19
hsg9_quangnam20_21_c3
HSG lớp 9 Tỉnh Quảng Nam 2020-2021 - Bài 3 - Xâu đối xứng
ClassB Nâng Cao
100,00
34,1%
11
a07scp2
Tổng k số chính phương
Số học
100,00
86,0%
29
hsg12_binhphuoc2223_c1
Khu vui chơi - Câu 1 HSG 12 Bình Phước 2022-2023
Class A - Nhập môn
100,00
42,1%
6
hsg9_locninh_binhphuoc2021_c3
Đồi - Câu 3 HSG Lộc Ninh -Bình Phước 2020-2021
ClassB Nâng Cao
100,00
31,0%
3
a03b019
Cái kẹo
B:Cấu trúc lặp
100,00
55,3%
28
stringopt
String - Thao tác với xâu
Class C Giải thuật
100,00
68,6%
19
a03c004
Tổng chẵn lẻ
B:Cấu trúc lặp
100,00
40,5%
15
a03b014
Tổng không vượt quá N
B:Cấu trúc lặp
100,00
79,4%
35
a03c010
Mua đồ chơi - ththanoi2023b2
B:Cấu trúc lặp
100,00
67,5%
24
a03b011
Lũy thừa
B:Cấu trúc lặp
100,00
63,9%
45
a03c002
Kiểm tra nghiệm của đa thức
B:Cấu trúc lặp
100,00
62,5%
25
a03a011
Tổng chẵn - Tổng lẻ
A:Cấu trúc lặp
100,00
51,8%
55
a03c001
Tổng chênh lệch
A:Cấu trúc lặp
100,00
47,9%
24
a03b004
Số có N chữ số
ClassB Nâng Cao
100,00
34,7%
18
ts20233cht3
Tuyển sinh 10 chuyên Hà Tĩnh 2023 - Dãy đặc trưng
Chưa phân loại
100,00
64,7%
15
a03b002
Trang trại
Class A - Nhập môn
100,00
68,7%
47
hsgrobotdichuyen
Đề HSG huyện Nghi Lộc 2023 -Câu 2 - Robot di chuyển
ClassB Nâng Cao
100,00
24,2%
5
dha_a07a012
Bảng mã ASCII
Class C Giải thuật
100,00
68,8%
8
dha_a01a000040
Chu vi diện tích hình tròn
Class A - Nhập môn
100,00
51,4%
53
dha_a01a035
Hình thoi dấu #
Class A - Nhập môn
100,00
63,6%
33
dha_a01a031
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
Class A - Nhập môn
100,00
37,3%
51
dha_a07a010
Giải mã (s10)
Class A - Nhập môn
100,00
41,9%
18
dha_a07a007
Đếm số từ trong xâu (s7)
Class A - Nhập môn
100,00
40,1%
32
dha_a07a006
Tổng chữ số (s6)
Class A - Nhập môn
100,00
75,9%
33
dha_a07a004
Đếm kí tự số trong xâu (s4)
Class A - Nhập môn
100,00
66,9%
34
dha_a07a003
Chuyển kí tự thường sang kí tự hoa (s3)
Class A - Nhập môn
100,00
69,3%
34
dha_a07a002
Đếm kí tự ch (s2)
Class A - Nhập môn
100,00
61,0%
35
dha_a07a001
Độ dài xâu (s1)
Class A - Nhập môn
100,00
96,0%
34
dha_arraycmaxk
Tổng K max MAXK
Class C Giải thuật
100,00
73,3%
10
dha_a07a011
Giải mã (s11)
Class A - Nhập môn
100,00
51,2%
16
dha_a07a005
Xâu đối xứng (s5)
Class A - Nhập môn
100,00
67,8%
45
a05a002
Tính tổng các giá trị lẻ trong mảng
Class A - Nhập môn
100,00
62,2%
54
a05a001
Tính tổng các phần tử mảng
Class A - Nhập môn
100,00
78,0%
54
dha_a03001
In số tự nhiên
Class A - Nhập môn
100,00
71,6%
50
dha_a01a027
Nhật, Nam và Đức
Class A - Nhập môn
100,00
76,3%
21
«
1
2
3
4
5
6
7
»