Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
a03b024 Số tròn chục A:Cấu trúc lặp 100,00 48,9% 40
hsg9thanhhoa2324c1 HSG lớp 9 Tỉnh Thanh Hóa 2023 - 2024 - Câu 1 - Chuẩn hóa xâu HSG 100,00 59,3% 21
hsg9doluong2122c3 Học sinh giỏi 9 Đô Lương - Câu 3 - Đếm cặp HSG 100,00 40,3% 21
hsg9doluong2324c3 Học sinh giỏi 9 Đô Lương - Câu 3 - Ghép cặp HSG 100,00 27,5% 21
atonglonnhat Tổng lớn nhất - ththanoi2023b1 Class A - Nhập môn 100,00 66,2% 31
a05b026 Chệnh lệch arr Mảng 1 chiều 100,00 66,7% 6
ts24cvpca1 Tuyển sinh 10 chuyên Vĩnh Phúc 2024 - Câu 1 - Đường chạy ClassB Nâng Cao 100,00 62,5% 13
hsg12binhphuoc2324c3 HSG lớp 12 Tỉnh Bình Phước 2023 - 2024 - Bài 3 - Số chính phương đẹp HSG 100,00 31,6% 7
sh_ksocp2 Tổng k số chính phương 2 Số học 100,00 84,6% 15
agiaibatphuongtrinh A - Giải bất phương trình - Bài 2 đề thi tuyển sinh chuyên Nam Định năm học 2024 - 2025 HSG 100,00 47,6% 7
b0vienda Viên đá (Câu 2 Đề thi HSG9 TP Uông Bí Quảng Ninh 2022 - 2023) HSG 100,00 74,2% 13
hsg9_denguon_c4 HSG Đề Nguồn - Câu 4 - Chở hàng HSG 100,00 50,0% 10
hsg9_denguon_c3 HSG Đề Nguồn - Câu 3 - Đồng hồ HSG 100,00 55,2% 10
hsg9_denguon_c2 HSG Đề Nguồn - Câu 2 - Số lẻ HSG 100,00 41,9% 10
hsg9_denguon_c1 HSG Đề Nguồn - Câu 1 - Tính tổng HSG 100,00 62,7% 19
hsg9_quangnam20_21_c3 HSG lớp 9 Tỉnh Quảng Nam 2020-2021 - Bài 3 - Xâu đối xứng ClassB Nâng Cao 100,00 34,1% 11
a07scp2 Tổng k số chính phương Số học 100,00 86,0% 29
hsg12_binhphuoc2223_c1 Khu vui chơi - Câu 1 HSG 12 Bình Phước 2022-2023 Class A - Nhập môn 100,00 42,1% 6
hsg9_locninh_binhphuoc2021_c3 Đồi - Câu 3 HSG Lộc Ninh -Bình Phước 2020-2021 ClassB Nâng Cao 100,00 31,0% 3
a03b019 Cái kẹo B:Cấu trúc lặp 100,00 55,3% 28
stringopt String - Thao tác với xâu Class C Giải thuật 100,00 68,6% 19
a03c004 Tổng chẵn lẻ B:Cấu trúc lặp 100,00 40,5% 15
a03b014 Tổng không vượt quá N B:Cấu trúc lặp 100,00 79,4% 35
a03c010 Mua đồ chơi - ththanoi2023b2 B:Cấu trúc lặp 100,00 67,5% 24
a03b011 Lũy thừa B:Cấu trúc lặp 100,00 63,9% 45
a03c002 Kiểm tra nghiệm của đa thức B:Cấu trúc lặp 100,00 62,5% 25
a03a011 Tổng chẵn - Tổng lẻ A:Cấu trúc lặp 100,00 51,8% 55
a03c001 Tổng chênh lệch A:Cấu trúc lặp 100,00 47,9% 24
a03b004 Số có N chữ số ClassB Nâng Cao 100,00 34,7% 18
ts20233cht3 Tuyển sinh 10 chuyên Hà Tĩnh 2023 - Dãy đặc trưng Chưa phân loại 100,00 64,7% 15
a03b002 Trang trại Class A - Nhập môn 100,00 68,7% 47
hsgrobotdichuyen Đề HSG huyện Nghi Lộc 2023 -Câu 2 - Robot di chuyển ClassB Nâng Cao 100,00 24,2% 5
dha_a07a012 Bảng mã ASCII Class C Giải thuật 100,00 68,8% 8
dha_a01a000040 Chu vi diện tích hình tròn Class A - Nhập môn 100,00 51,4% 53
dha_a01a035 Hình thoi dấu # Class A - Nhập môn 100,00 63,6% 33
dha_a01a031 Chu vi và diện tích hình chữ nhật Class A - Nhập môn 100,00 37,3% 51
dha_a07a010 Giải mã (s10) Class A - Nhập môn 100,00 41,9% 18
dha_a07a007 Đếm số từ trong xâu (s7) Class A - Nhập môn 100,00 40,1% 32
dha_a07a006 Tổng chữ số (s6) Class A - Nhập môn 100,00 75,9% 33
dha_a07a004 Đếm kí tự số trong xâu (s4) Class A - Nhập môn 100,00 66,9% 34
dha_a07a003 Chuyển kí tự thường sang kí tự hoa (s3) Class A - Nhập môn 100,00 69,3% 34
dha_a07a002 Đếm kí tự ch (s2) Class A - Nhập môn 100,00 61,0% 35
dha_a07a001 Độ dài xâu (s1) Class A - Nhập môn 100,00 96,0% 34
dha_arraycmaxk Tổng K max MAXK Class C Giải thuật 100,00 73,3% 10
dha_a07a011 Giải mã (s11) Class A - Nhập môn 100,00 51,2% 16
dha_a07a005 Xâu đối xứng (s5) Class A - Nhập môn 100,00 67,8% 45
a05a002 Tính tổng các giá trị lẻ trong mảng Class A - Nhập môn 100,00 62,2% 54
a05a001 Tính tổng các phần tử mảng Class A - Nhập môn 100,00 78,0% 54
dha_a03001 In số tự nhiên Class A - Nhập môn 100,00 71,6% 50
dha_a01a027 Nhật, Nam và Đức Class A - Nhập môn 100,00 76,3% 21