Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| dha_a01a026 | DHA Education | Class A - Nhập môn | 100,00 | 55,9% | 46 | |
| dha_a01a025 | Hình chữ nhật $ | Class A - Nhập môn | 100,00 | 63,2% | 51 | |
| dha_a01a024 | Hello world! | Class A - Nhập môn | 100,00 | 54,6% | 57 | |
| dha_a01a023 | Hình chữ nhật dấu * | Class A - Nhập môn | 100,00 | 64,2% | 58 | |
| dha_a01a019 | Tính toán 8 | Class A - Nhập môn | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| dha_a01a018 | Tính toán 7 | Class A - Nhập môn | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| dha_a01a017 | Tính toán 6 | Class A - Nhập môn | 100,00 | 54,0% | 43 | |
| dha_a01a008 | Số chữ số sau dấu phẩy | Class A - Nhập môn | 100,00 | 46,2% | 47 | |
| dha_a03a007 | Tính tổng bình phương | Class A - Nhập môn | 100,00 | 57,3% | 58 | |
| dha_a01a006 | Tính tổng S2 | Class A - Nhập môn | 100,00 | 57,7% | 14 | |
| dha_a01a005 | Tính tổng S | Class A - Nhập môn | 100,00 | 62,1% | 15 | |
| dha_a01a001 | A plus B | Class A - Nhập môn | 100,00 | 70,6% | 52 | |
| aplusb | A Plus B | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg8_de2_c1 | Câu 1 - Nhạt hạt dẻ | HSG | 100,00 | 53,7% | 24 |