Phân tích điểm
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 6, 2026, 12:52
weighted 100% (100,00pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 6, 2026, 12:49
weighted 99% (98,51pp)
10 / 10
AC
|
C++03
vào lúc 14, Tháng 6, 2026, 12:45
weighted 97% (97,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 5, 2026, 14:00
weighted 93% (92,79pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 22:30
weighted 91% (91,41pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 21:35
weighted 90% (90,05pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 12:24
weighted 89% (88,71pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 10:37
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng chênh lệch | 100 / 100 |
| Đếm kem | 100 / 100 |
| Hình tam giác số kỳ ảo | 100 / 100 |
| Tam giác số tăng dần | 100 / 100 |
| Đếm chữ số của N | 100 / 100 |
B:Cấu trúc lặp (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng chữ số lẻ | 100 / 100 |
| Số lượng chữ số chẵn | 100 / 100 |
| Giao dưa hấu | 100 / 100 |
Chưa phân loại (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Quản lý học sinh và điểm số | 100 / 100 |
| Tập hợp khác nhau | 100 / 100 |
| Tuyển sinh 10 chuyên Hà Tĩnh 2023 - Dãy đặc trưng | 100 / 100 |
Class A - Nhập môn (1601 điểm)
Class C Giải thuật (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| String - Thao tác với xâu | 100 / 100 |
ClassB Nâng Cao (900 điểm)
CTDL Map (501 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phần tử xuất hiện đúng một lần | 1 / 1 |
| Từ xuất hiện nhiều nhất | 100 / 100 |
| Thống kê tần suất từ | 100 / 100 |
| Tra Cứu Từ Điển Nhanh | 100 / 100 |
| Ghép giày | 100 / 100 |
| Đếm số từ [ms] | 100 / 100 |
CTDL pair (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp tọa độ | 100 / 100 |
| Nhập và in một pair | 100 / 100 |
| Mảng các pair | 100 / 100 |
| Sắp xếp lịch thi đấu bóng đá | 100 / 100 |
| So sánh hai pair | 100 / 100 |
CTDL Set (700 điểm)
Đánh dấu mảng (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| 🐄 Đề bài – Bò đi dạo | 100 / 100 |
| 🏘️Kiểm tra người thuê trọ | 100 / 100 |
Đề thi chuyên (1800 điểm)
HSG (4700 điểm)
Mảng 1 chiều (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng trung bình | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Số học (800 điểm)
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số mũ lớn nhất | 100 / 100 |