Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 8:25
weighted 100% (100,00pp)
23 / 23
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 6:59
weighted 99% (98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 8:19
weighted 97% (97,05pp)
18 / 18
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 14:32
weighted 96% (95,61pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 14:21
weighted 94% (94,19pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 8:23
weighted 93% (92,79pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 8:01
weighted 91% (91,41pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 12:19
weighted 90% (90,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 12:05
weighted 89% (88,71pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 11:53
weighted 87% (87,39pp)
A:Cấu trúc lặp (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng chênh lệch | 100 / 100 |
| Hình tam giác số kỳ ảo | 100 / 100 |
B:Cấu trúc lặp (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng chữ số lẻ | 100 / 100 |
| Số lượng chữ số chẵn | 100 / 100 |
| Giao dưa hấu | 100 / 100 |
Chưa phân loại (300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Quản lý học sinh và điểm số | 100 / 100 |
| Tập hợp khác nhau | 100 / 100 |
| Tuyển sinh 10 chuyên Hà Tĩnh 2023 - Dãy đặc trưng | 100 / 100 |
Class A - Nhập môn (1401 điểm)
Class C Giải thuật (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| String - Thao tác với xâu | 100 / 100 |
ClassB Nâng Cao (800 điểm)
CTDL Map (501 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phần tử xuất hiện đúng một lần | 1 / 1 |
| Từ xuất hiện nhiều nhất | 100 / 100 |
| Thống kê tần suất từ | 100 / 100 |
| Tra Cứu Từ Điển Nhanh | 100 / 100 |
| Ghép giày | 100 / 100 |
| Đếm số từ [ms] | 100 / 100 |
CTDL pair (500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp tọa độ | 100 / 100 |
| Nhập và in một pair | 100 / 100 |
| Mảng các pair | 100 / 100 |
| Sắp xếp lịch thi đấu bóng đá | 100 / 100 |
| So sánh hai pair | 100 / 100 |
CTDL Set (700 điểm)
Đánh dấu mảng (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| 🐄 Đề bài – Bò đi dạo | 100 / 100 |
| 🏘️Kiểm tra người thuê trọ | 100 / 100 |
Đề thi chuyên (1400 điểm)
HSG (3500 điểm)
Mảng 1 chiều (200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mảng trung bình | 100 / 100 |
| Dãy không tăng | 100 / 100 |
Số học (800 điểm)
số học (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số mũ lớn nhất | 100 / 100 |